battle of the bismarck sea

battle of the bismarck sea

A history textbook describes the Battle of the Bismarck Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Trận chiến biển Bismarck một trận hải chiến trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, diễn ra vào tháng 3 năm 1943. Trong trận này, máy bay ném bom của quân Đồng minh (chủ yếu từ căn cứ trên đất liền) đã tiêu diệt một đoàn tàu vận tải của Nhật Bản trên biển Bismarck. Đây một chiến thắng quan trọng của lực lượng không quân Đồng minh, làm suy yếu khả năng tiếp tế của Nhật Bản tại khu vực Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • (Trận chiến biển Bismarck một chiến thắng quyết định của quân Đồng minh.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu Trận chiến biển Bismarck để hiểu hiệu quả của sức mạnh không quân trong chiến tranh hải quân.)
  • (Đoàn tàu vận tải Nhật Bản đã mất nhiều tàu trong Trận chiến biển Bismarck.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Battle of the Bismarck Sea" thường được viết hoa dùng như một danh từ riêng để chỉ một sự kiện lịch sử cụ thể. có thể được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, quân sự hoặc khi thảo luận về chiến lược tác chiến.
    • The Battle of the Bismarck Sea is often cited as a classic example of aerial interdiction. (Trận chiến biển Bismarck thường được trích dẫn như một dụ kinh điển về sự can thiệp bằng đường không.)
Biến thể từ gần giống
  • Bismarck Sea (danh từ): Biển Bismarck, một vùng biểnphía tây nam Thái Bình Dương, nơi diễn ra trận chiến.
    • The Bismarck Sea is located north of Papua New Guinea. (Biển Bismarck nằmphía bắc Papua New Guinea.)
  • Naval battle (danh từ): Trận hải chiến.
    • The Battle of the Bismarck Sea was a major naval battle. (Trận chiến biển Bismarck một trận hải chiến lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận đánh biển Bismarck: Một cách dịch thuật ngữ khác, ít phổ biến hơn.
  • Chiến dịch biển Bismarck: Dùng khi nhấn mạnh khía cạnh chiến dịch quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây một danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử.

Thành ngữ liên quan
  • "a decisive victory": Một chiến thắng quyết định, thường dùng để mô tả kết quả của trận chiến này.
    • The Battle of the Bismarck Sea was a decisive victory for the Allies. (Trận chiến biển Bismarck một chiến thắng quyết định cho quân Đồng minh.)